Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm
Tiêu chảy cấp: Nguyên nhân, Triệu chứng và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Tiêu chảy cấp: Nguyên nhân, Triệu chứng và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Th 3 06/01/2026
Nội dung bài viết

Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng ≥3 lần/ngày. Triệu chứng kéo dài dưới 14 ngày, có thể gây mất nước nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời. Theo Tổ chức Y tế Thế Giới (WHO), tiêu chảy cấp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 4 tuổi tại các nước đang phát triển [1].

Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về nguyên nhân, triệu chứng nhận biết. Và phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng khoa học để giúp bạn xử trí hiệu quả và an toàn.

1. Tiêu chảy cấp là gì?

Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước. Số lần đi ngoài ít nhất 3 lần mỗi ngày. Bệnh khởi phát đột ngột và kéo dài dưới 14 ngày.

Khác với tiêu chảy mãn tính kéo dài trên 14 ngày, tiêu chảy cấp thường do nhiễm trùng đường tiêu hóa. Tình trạng này có thể tự khỏi sau vài ngày nếu được chăm sóc đúng cách [2].

Tiêu chảy cấp là tình trạng đại tiện phân lỏng hoặc nước với tần suất ≥3 lần/ngày. Có thời gian khởi phát đột ngột và kéo dài dưới 14 ngày [2][3]. Đây là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất trên toàn thế giới, đứng thứ hai sau nhiễm trùng đường hô hấp [4].

1.1. Phân biệt tiêu chảy cấp và mãn tính

Đặc điểmTiêu chảy cấpTiêu chảy mãn tính
Thời gian<14 ngày≥14 ngày
Khởi phátĐột ngộtTừ từ hoặc tái phát
Nguyên nhân chínhNhiễm trùng (virus, vi khuẩn)Rối loạn ruột, thực phẩm
Nguy cơMất nước cấpSuy dinh dưỡng

 

1.2. Tại sao tiêu chảy cấp là vấn đề quan trọng?

Mặc dù hầu hết các trường hợp tiêu chảy cấp có thể tự khỏi, bệnh vẫn cần được chú ý. Tiêu chảy có thể gây mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ và người cao tuổi [1].

Lưu ý quan trọng: Biểu hiện nguy hiểm nhất của tiêu chảy cấp là mất nước. Nếu không được bù nước kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến suy thận cấp, shock và tử vong [3].

2. Nguyên nhân gây tiêu chảy cấp

Nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp là nhiễm trùng đường tiêu hóa (70% trường hợp). Bao gồm virus (Rotavirus, Norovirus), vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Shigella) và ký sinh trùng.

Các nguyên nhân khác bao gồm thuốc kháng sinh, không dung nạp thực phẩm (lactose, fructose), và ngộ độc thực phẩm [4][5].

2.1. Nhiễm trùng đường tiêu hóa (70% trường hợp)

Nhiễm trùng đường tiêu hóa là nguyên nhân hàng đầu mà bạn cần lưu ý [4]. Các tác nhân gây nhiễm trùng thường lây qua đường tiêu hóa do thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.

Trong số các tác nhân nhiễm trùng, virus là nguyên nhân phổ biến nhất ở trẻ em. Với Rotavirus được xác định là thủ phạm hàng đầu gây tiêu chảy cấp ở trẻ dưới 5 tuổi trước khi có vaccine [5]. Trong khi đó Norovirus thường gây dịch tiêu chảy cấp tính ở người lớn [6].

Nhiễm khuẩn cũng là một nguyên nhân quan trọng cần chú ý. Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli), đặc biệt chủng O157:H7, có thể gây tiêu chảy xuất huyết nghiêm trọng [5]. Shigella gây lỵ trực trùng với triệu chứng đặc trưng là phân có máu và mủ [5].

2.2. Thuốc

Thuốc cũng có thể là nguyên nhân gây tiêu chảy cấp như một tác dụng phụ không mong muốn [4]. Kháng sinh là nhóm thuốc phổ biến nhất gây tiêu chảy. Chúng không chỉ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mà còn giết cả lợi khuẩn đường ruột. Điều này làm mất cân bằng hệ vi sinh [6].

Ngoài ra, một số loại thuốc chống axit chứa magie cũng có thể gây tiêu chảy. Thuốc điều trị huyết áp cao và thuốc điều trị gút và Metformin (thuốc tiểu đường) cũng là nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy.

2.3. Không dung nạp thực phẩm

Tình trạng không dung nạp lactose (đường trong sữa) khiến cơ thể không thể tiêu hóa được đường sữa, dẫn đến tiêu chảy [7]. Tương tự, không dung nạp fructose có thể gây ra triệu chứng tương tự sau khi ăn trái cây giàu fructose [7].

Một số chất tạo ngọt nhân tạo như Sorbitol và Mannitol trong kẹo hoặc thức uống cũng có thể gây tiêu chảy nếu sử dụng quá nhiều [7].

2.4. Ngộ độc thực phẩm

Ngộ độc thực phẩm do thực phẩm hoặc nước bị nhiễm vi khuẩn. Hoặc độc tố của chúng như Staphylococcus aureus, Bacillus cereus cũng là nguyên nhân phổ biến [5].

2.5. Các nguyên nhân khác

Ngoài ra, các bệnh lý như hội chứng ruột kích thích (IBS), bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng). Stress, lo âu và lạm dụng rượu cũng có thể góp phần gây tiêu chảy cấp [6][7].

nhathuocvietnhat.vn - Nguyên nhân gây tiêu chảy cấp

Nguyên nhân gây tiêu chảy cấp

Lưu ý: Xác định đúng nguyên nhân giúp điều trị hiệu quả hơn. Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc có triệu chứng nặng, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám [3].

3. Triệu chứng nhận biết tiêu chảy cấp

Triệu chứng chính là đi ngoài phân lỏng/nước ≥3 lần/ngày, kèm đau quặn bụng, buồn nôn, và có thể có sốt.

Dấu hiệu nguy hiểm cần đi khám ngay bao gồm: phân có máu, sốt cao ≥39°C, mất nước nặng (khát nước nhiều, tiểu ít, mệt lả). Hoặc tiêu chảy kéo dài >48h ở trẻ em />3 ngày ở người lớn [3][8].

3.1. Triệu chứng điển hình

Triệu chứng tiêu hóa:

  • Đi ngoài phân lỏng hoặc nước từ 3 lần trở lên mỗi ngày [2] [3]

  • Đau quặn bụng, chuột rút [3][6]

  • Buồn nôn và nôn [3][8]

  • Đầy hơi, trướng bụng [7]

Về triệu chứng toàn thân, sốt thường xuất hiện khi có nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng [4][6]. Đặc biệt, phân có thể chứa chất nhầy, máu hoặc mủ trong những trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng [3][4].

3.2. Dấu hiệu mất nước - CỰC KỲ QUAN TRỌNG

Mất nước là biến chứng nguy hiểm nhất và cũng là dấu hiệu quan trọng nhất cần theo dõi khi bị tiêu chảy cấp [3][8].

Mất nước nhẹ đến trung bình:

  • Khát nước nhiều, miệng khô

  • Tiểu ít hơn bình thường, nước tiểu sẫm màu

  • Đau đầu, mệt mỏi

  • Chóng mặt, lâng lâng

Mất nước nặng:

  • Không có nước tiểu trong 8-12 giờ

  • Da khô, mất đàn hồi

  • Mắt trũng, khóc không có nước mắt (ở trẻ nhỏ)

  • Huyết áp thấp, nhịp tim nhanh

  • Mất ý thức, lơ mơ

Cảnh báo: Mất nước nặng là tình trạng cấp cứu y tế. Trẻ nhỏ và người cao tuổi có nguy cơ mất nước nhanh hơn và nghiêm trọng hơn [1][3].

4. Khi nào cần thăm khám bác sĩ?

Cần đến cơ sở y tế ngay khi có: đi ngoài >10 lần/ngày, phân có máu/mủ, sốt ≥39°C, đau bụng dữ dội, dấu hiệu mất nước nghiêm trọng. Hoặc triệu chứng không đổi sau 48h (trẻ em) hoặc 3 ngày (người lớn). Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người cao tuổi cần được theo dõi s át hơn [7][8].

4.1. Dấu hiệu nguy hiểm

Theo khuyến cáo của chuyên gia y tế, khi có một số dấu hiệu nguy hiểm bạn phải đến cơ sở y tế ngay lập tức [7][8].

  • Đi ngoài phân lỏng hơn 10 lần/ngày [8]

  • Phân có máu tươi hoặc phân màu đen (xuất huyết tiêu hóa) [7][8]

  • Phân có mủ (dấu hiệu nhiễm trùng nặng) [8]

  • Sốt cao từ 39°C trở lên [7][8]

  • Đau bụng dữ dội, không thuyên giảm [7][8]

  • Nôn mửa liên tục, không giữ được nước [8]

  • Dấu hiệu mất nước nghiêm trọng [7][8]

  • Tiêu chảy không đỡ sau 48 giờ (trẻ em) hoặc 3 ngày (người lớn) [7][8]

nhathuocvietnhat.vn - Một số dấu hiệu nguy hiểm cần phải đến cơ sở y tế ngay lập tức khi bị tiêu chảy

Một số dấu hiệu nguy hiểm cần phải đến cơ sở y tế ngay lập tức khi bị tiêu chảy

4.2. Nhóm đối tượng cần đặc biệt chú ý

Trẻ em dưới 2 tuổi và người cao tuổi trên 65 tuổi có nguy cơ mất nước nhanh và nghiêm trọng hơn. Phụ nữ mang thai cần được theo dõi sát sao vì mất nước có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

Những người mắc bệnh lý mạn tính như tiểu đường, suy thận hoặc suy tim cần được đánh giá sớm. Đối với người suy giảm miễn dịch, bao gồm HIV hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch, việc điều trị cũng rất quan trọng.

5. Cách điều trị tiêu chảy cấp hiệu quả

Ưu tiên số 1 là bù nước và điện giải bằng dung dịch ORS/Oresol, uống nhiều nước lọc. Chế độ ăn nhẹ nhàng, dễ tiêu.

Men vi sinh giúp phục hồi hệ vi sinh đường ruột. Bổ sung kẽm quan trọng cho trẻ em (20mg/ngày x 10-14 ngày). Thuốc chống tiêu chảy chỉ dùng khi có chỉ định. Kháng sinh chỉ dùng khi xác định vi khuẩn theo đơn bác sĩ [9][10][11].

5.1. Bù nước và điện giải (Ưu tiên)

Bù nước và điện giải là bước quan trọng nhất và ưu tiên số một trong điều trị tiêu chảy cấp [9][10].

Dung dịch ORS hay còn gọi là Oresol là một giải pháp quan trọng. WHO khuyến nghị sử dụng rộng rãi vì hiệu quả cao trong phòng ngừa và điều trị mất nước [1]. Dung dịch này chứa đường glucose và các muối khoáng được cân đối đặc biệt giúp cơ thể hấp thu nước tốt hơn.

Ngoài ORS, có thể bổ sung các chất lỏng khác như nước lọc, nước dừa giàu kali, nước súp loãng và nước ép trái cây loãng không đường.

5.2. Chế độ ăn uống

Chế độ ăn uống trong thời gian bị tiêu chảy cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Nên ăn những thực phẩm nhẹ nhàng, dễ tiêu như cháo loãng, cơm trắng,...

Cần tránh thức ăn cay và nhiều gia vị vì chúng có thể kích thích ruột. Ngoài ra, thức ăn béo và chiên nhiều dầu mỡ cũng nên hạn chế [7][9]. Đối với những người nghi ngờ không dung nạp lactose, nên tạm ngừng sử dụng sản phẩm từ sữa trong thời gian điều trị.

5.3. Men vi sinh (Probiotics)

Men vi sinh (Probiotics) đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc điều trị tiêu chảy cấp [11]. Lợi khuẩn giúp phục hồi cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ chống lại vi khuẩn gây bệnh và thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh hơn.

Tìm hiểu thêm: Lactobacillus rhamnosus GG, chủng men vi sinh được nghiên cứu nhiều với vai trò hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

5.4. Bổ sung kẽm (Đặc biệt quan trọng cho trẻ em)

Theo khuyến nghị của WHO, trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên nên được bổ sung kẽm với liều 20mg/ ngày trong thời gian 10-14 ngày [12].

Kẽm không chỉ giúp rút ngắn thời gian tiêu chảy và giảm mức độ nghiêm trọng. Mà còn có tác dụng phòng ngừa tiêu chảy tái phát trong 2-3 tháng tiếp theo. Điều quan trọng là bổ sung kẽm cần được tiếp tục đầy đủ 10-14 ngày ngay cả khi triệu chứng tiêu chảy đã khỏi [12].

Để hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của Kẽm và tại sao Oresol thôi là chưa đủ. Đọc thêm bài viết: Trẻ Tiêu Chảy Uống Oresol Vẫn Không Đỡ? Mẹ Đừng Quên Bổ Sung Kẽm!

5.5. Thuốc (Khi có chỉ định của bác sĩ)

Về mặt dùng thuốc, cần thận trọng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Thuốc chống tiêu chảy như Loperamide chỉ nên dùng cho người lớn để giảm tần suất đi tiêu.

Tuy nhiên, thuốc này tuyệt đối không được sử dụng khi phân có máu hoặc sốt cao. Ngoài ra, không dùng khi nghi ngờ nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Vì thuốc có thể làm vi khuẩn hoặc độc tố ứ đọng trong ruột, gây nguy hiểm [9][13].

Kháng sinh chỉ được sử dụng khi xác định rõ nguyên nhân do vi khuẩn như Shigella, Campylobacter hoặc C. difficile [5][13]. Việc sử dụng kháng sinh cần có đơn của bác sĩ sau khi làm xét nghiệm.

Kết luận

Tiêu chảy cấp là tình trạng phổ biến có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Nguyên nhân chủ yếu là do nhiễm trùng đường tiêu hóa [4][5]. Mặc dù hầu hết các trường hợp có thể tự khỏi sau vài ngày, cần lưu ý nguy cơ mất nước nghiêm trọng.

Những điều quan trọng bạn cần ghi nhớ là ưu tiên bù nước và điện giải bằng ORS. Bổ sung kẽm cho trẻ em trong 10-14 ngày và duy trì chế độ ăn nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa. Không tự ý sử dụng kháng sinh và đi khám ngay khi xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm đã được đề cập [7][8].

Nếu bạn hoặc người thân đang gặp tình trạng tiêu chảy cấp kéo dài hoặc có các dấu hiệu nguy hiểm đã đề cập. Hãy tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể của mình.


Tài liệu tham khảo:

[1] World Health Organization. (2017). Diarrhoeal disease. WHO Fact Sheet. [LoE A]

[2] Vũ Văn Huy. (2022). Bệnh Học Nội Khoa - Tiêu Chảy Cấp. Tạp chí Y học Việt Nam, 520(1), 45-52. [LoE B] (Truy cập: 04/01/2026)

[3] Shane, A. L., et al. (2017). 2017 Infectious Diseases Society of America Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Infectious Diarrhea. Clinical Infectious Diseases, 65(12), e45-e80. [LoE A]

[4] Barr, W., & Smith, A. (2014). Acute diarrhea in adults. American Family Physician, 89(3), 180-189. PMID: 24506121 [LoE B]

[5] Nguyen, T. V., et al. (2020). Etiology of acute diarrhea in adults in Vietnam. Journal of Clinical Microbiology, 58(8), e00819-20. [LoE B]

[6] Riddle, M. S., DuPont, H. L., & Connor, B. A. (2016). ACG Clinical Guideline: Diagnosis, Treatment, and Prevention of Acute Diarrheal Infections in Adults. American Journal of Gastroenterology, 111(5), 602-622. [LoE A]

[7] National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK). (2023). Diarrhea. NIH Publication. [LoE A][8] Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2023). Diarrhea: Common Illness, Global Killer. CDC Health Topics. [LoE A]

[9] Guerrant, R. L., et al. (2001). Practice guidelines for the management of infectious diarrhea. Clinical Infectious Diseases, 32(3), 331-351. [LoE A]

[10] Munos, M. K., Walker, C. L. F., & Black, R. E. (2010). The effect of oral rehydration solution and recommended home fluids on diarrhoea mortality. International Journal of Epidemiology, 39(Suppl 1), i75-i87.[LoE A]

[11] Szajewska, H., & Skórka, A. (2023). Probiotics in the prevention and treatment of diarrhea. Nutrients, 15(2), 350. [LoE A]

[12] Lazzerini, M., & Wanzira, H. (2016). Oral zinc for treating diarrhoea in children. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2016(12), CD005436. [LoE A].

[13] Bộ Y tế Việt Nam. (2021). Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Tiêu chảy Cấp. Quyết định số 3916/QĐ-BYT. [LoE A].

nhathuocvietnhat.vn-Dược sĩ Đại Học Đỗ Thị Hải Quỳnh
Dược sĩ Đại học Hải Quỳnh nhathuocvietnhat.vn-icon stick Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp chuyên ngành Dược lâm sàng, Đại học Y Dược Tp Hồ Chí Minh, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm.

Viết bình luận của bạn
Nội dung bài viết