Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm
Sắt Bisglycinate Là Gì? Top 3 Sắt Bisglycinate Cho Trẻ Uy Tín Trên Thị Trường

Sắt Bisglycinate Là Gì? Top 3 Sắt Bisglycinate Cho Trẻ Uy Tín Trên Thị Trường

CN 14/12/2025
Nội dung bài viết

Thiếu máu do thiếu sắt là một trong những vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất ở trẻ em Việt Nam. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất của trẻ. Đồng thời, nó cũng tác động xấu đến trí tuệ của trẻ.

Trong số các dạng sắt bổ sung hiện nay, sắt bisglycinate được nhiều chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ nhi khoa khuyến nghị. Loại sắt này nổi bật nhờ khả năng hấp thu vượt trội. Đồng thời, nó cũng ít gây tác dụng phụ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sắt bisglycinate là gì. Đồng thời, so sánh nó với ferrous fumarate. Ngoài ra, chúng tôi còn gợi ý top 3 sản phẩm sắt bisglycinate uy tín cho trẻ.

1. Sắt Bisglycinate là gì?

Sắt bisglycinate (ferrous bisglycinate) là dạng sắt hữu cơ thế hệ mới. Ion sắt (II) trong hợp chất này được liên kết chelate với 2 phân tử amino acid glycine. Cấu trúc này giúp sắt bisglycinate có sinh khả dụng cao gấp 2-4 lần so với các dạng sắt truyền thống như sắt sulfate. Đồng thời, nó còn giảm đáng kể tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Đây là dạng sắt được Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) khuyến nghị cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [1][2].

1.1. Cấu trúc hóa học đặc biệt của sắt bisglycinate

Điểm độc đáo của sắt bisglycinate nằm ở cấu trúc chelate. Cấu trúc này giúp ion sắt được bảo vệ khỏi quá trình oxy hóa trong đường tiêu hóa, giữ nguyên dạng Fe²⁺ dễ hấp thu. Đồng thời, sắt không bị ảnh hưởng bởi các thành phần trong thức ăn như phytate có trong ngũ cốc. Các chất tannin trong trà và calcium trong sữa cũng không làm giảm hấp thu sắt vô cơ. Những thành phần này thường làm giảm khả năng hấp thu sắt [3].

nhathuocvietnhat.vn - Sắt bisglycinate có cấu trúc chelate, giúp sắt được hấp thu tốt hơn so với sắt vô cơ thông thường

Sắt bisglycinate có cấu trúc chelate, giúp sắt được hấp thu tốt hơn so với sắt vô cơ thông thường

1.2. Cơ chế hấp thu khác biệt

Sắt bisglycinate được hấp thu theo một con đường hoàn toàn khác với sắt vô cơ. Trong khi Sắt sulfate hay ferrous fumarate cần phân ly thành ion Fe²⁺ tự do tại dạ dày. Sau đó, ion này được hấp thu qua kênh vận chuyển DMT1 (Divalent Metal Transporter 1) tại ruột non. Ngược lại, sắt bisglycinate được hấp thu nguyên vẹn qua con đường vận chuyển dipeptide PepT1 [3].

Con đường dipeptide này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Do không cần phân ly, sắt bisglycinate không gây kích ứng niêm mạc dạ dày như sắt vô cơ. Đồng thời, vì được hấp thu dưới dạng dipeptide chứ không phải ion kim loại tự do. Do đó nó không bị cạnh tranh bởi các khoáng chất khác như kẽm hay canxi. Điều này giúp tăng hiệu quả hấp thu. Nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng của sắt bisglycinate đạt khoảng 90.9%, cao gấp 2-4 lần so với sắt truyền thống [4].

Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bổ sung sắt, bạn nên tìm hiểu kỹ. Bạn có thể tham khảo bài viết Vì sao cơ thể cần bổ sung sắt? Hiểu đúng để bổ sung hiệu quả.

2. So sánh Sắt Bisglycinate và Sắt Fumarate

Tiêu chíSắt Bisglycinate (Sắt Amin)Sắt Fumarate
Bản chất hóa họcSắt Chelate (Hữu cơ): Nguyên tử sắt được bao bọc bởi 2 phân tử axit amin (Glycine).Muối hữu cơ: Là hợp chất muối của sắt và axit fumaric.
Cơ chế hấp thuHấp thu qua kênh axit amin (chủ động). Không cần axit dạ dày để hòa tan.Hấp thu qua kênh ion kim loại (thụ động). Cần axit dạ dày để hòa tan.
Khả năng hấp thuCao (gấp 2-4 lần muối sắt). Ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn.Trung bình. Dễ bị giảm hấp thu nếu uống cùng trà, cà phê, sữa.
Hàm lượng sắt nguyên tốThấp (~20%): Tuy nhiên do hấp thu tốt nên hiệu quả thực tế rất cao.Cao (~33%): Cao nhất trong các loại muối sắt hữu cơ.
Tác dụng phụ trên tiêu hóaHạn chế gây táo bón, nóng trong, buồn nôn hay đau dạ dày.Ít gây táo bón, nóng trong, kích ứng dạ dày.
Mùi vịDễ uống, ít hoặc không có vị tanh kim loại.Thường có vị tanh kim loại, khó uống hơn (nếu là dạng lỏng).
Giá thànhCao.Thấp, bình dân.
Đối tượng phù hợpNgười có dạ dày nhạy cảm, bà bầu, người hay bị táo bón, người khó hấp thu.Người có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, muốn tiết kiệm chi phí.

 

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) được công bố năm 2022. Nghiên cứu này tiến hành trên 120 phụ nữ mang thai bị thiếu máu thiếu sắt. Các nhà nghiên cứu chia ngẫu nhiên những phụ nữ này thành hai nhóm: nhóm dùng sắt bisglycinate 24mg/ngày và nhóm dùng ferrous fumarate 66mg/ngày.

Kết quả cho thấy cả hai nhóm đều có mức tăng hemoglobin tương đương sau 8 tuần điều trị. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở tác dụng phụ: nhóm dùng sắt bisglycinate báo cáo ít triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa hơn đáng kể (p<0.05) [5].

Một nghiên cứu năm 2024 theo dõi 482 phụ nữ mang thai. Nghiên cứu so sánh tác dụng phụ đường tiêu hóa giữa nhóm dùng sắt liều thấp và liều chuẩn. Kết quả cho thấy nhóm dùng sắt bisglycinate liều thấp có tỷ lệ tác dụng phụ thấp hơn rõ rệt. Các tác dụng phụ như buồn nôn, táo bón và đau bụng ít gặp hơn so với nhóm dùng ferrous fumarate liều chuẩn [6]. Qua đó, sự khác biệt giữa hai nhóm được thể hiện rõ ràng.

Chọn Sắt Bisglycinate hay Sắt Fumarate?

Việc lựa chọn giữa hai loại sắt này phụ thuộc nhiều vào độ nhạy cảm của hệ tiêu hoá.

Nếu bạn là phụ nữ mang thai đang trong giai đoạn ốm nghén, hoặc có tiền sử bệnh dạ dày như viêm loét, trào ngược, Sắt Bisglycinate là lựa chọn phù hợp. Loại sắt này cũng thích hợp với người dễ bị táo bón khi dùng thuốc. Mặc dù chi phí cao hơn, nhưng công nghệ chelate giúp sắt hấp thu tốt, giảm thiểu nóng trong và kích ứng tiêu hóa.

Ngược lại, Sắt Fumarate là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho những người có hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Tuy nhiên, khi dùng loại này, bạn cần kỷ luật hơn trong việc uống đúng cách. Nên uống xa bữa ăn và tránh dùng chung với trà, cà phê, sữa để đảm bảo hấp thu tốt nhất.

3. Top 3 sản phẩm sắt bisglycinate cho trẻ được tin dùng

Cả ba đều sử dụng sắt bisglycinate chelate với sinh khả dụng cao, dạng nhỏ giọt tiện dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên nhu cầu cụ thể và tư vấn của dược sĩ hoặc bác sĩ.

3.1. Imochild Feron – Sắt hữu cơ kết hợp vitamin nhóm B

Imochild Feron là sản phẩm bổ sung sắt hữu cơ từ thương hiệu Imochild - Ý. Sản phẩm được nghiên cứu và phát triển với công thức toàn diện kết hợp sắt bisglycinate cùng Acid folic, Vitamin B6 và Vitamin B12 – những dưỡng chất quan trọng hỗ trợ quá trình tạo máu.

nhathuocvietnhat.vn - Imochild Feron bổ sung sắt, axit folic và vitamin nhóm B giúp trẻ khỏe mạnh

Imochild Feron bổ sung sắt, axit folic và vitamin nhóm B giúp trẻ khỏe mạnh, ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt

Điểm đặc biệt của Imochild Feron là ứng dụng công nghệ phóng thích mục tiêu. Công nghệ này giúp đưa sắt đến tá tràng. Tá tràng là nơi hấp thu sắt tối đa ở ruột non. Sản phẩm có hương chanh dễ uống, dạng nhỏ giọt tiện lợi, phù hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

3.2. Ferrodue Buona – Sắt hữu cơ nhỏ giọt 

Ferrodue Buona là sản phẩm bổ sung sắt hữu cơ của thương hiệu Buona từ Ý. Điểm nổi bật của Ferrodue là bổ sung Sắt II Bisglycinate Chelate – sắt hữu cơ có sinh khả dụng cao. Dạng sắt được Ủy ban Phụ gia Thực phẩm (AFC) thuộc EFSA đánh giá an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

nhathuocvietnhat.vn -Ferrodue bổ sung Sắt II Bisglycinate Chelate giúp bé hấp thu sắt hiệu quả, không gây táo bón cho trẻ

Ferrodue bổ sung Sắt II Bisglycinate Chelate giúp bé hấp thu sắt hiệu quả, không gây táo bón cho trẻ

Sản phẩm dạng nhỏ giọt với hương dâu tây dễ uống, phù hợp cho trẻ sơ sinh. Giúp cha mẹ yên tâm bổ sung sắt cho con. Sản phẩm dùng được ngay từ những tháng đầu đời.

3.3. Ferrolip Baby – Sắt bisglycinate hương đào

Ferrolip Baby là sản phẩm sắt hữu cơ dạng nước nhỏ giọt được nhập khẩu từ Italy. Sản phẩm nổi bật với thành phần sắt bisglycinate. Thành phần này có khả năng hấp thu cao gấp khoảng 4 lần. Điều này vượt trội hơn so với các dạng sắt truyền thống như sắt gluconate.

nhathuocvietnhat.vn -Ferrolip Baby, bổ sung sắt hữu cơ với hương đào thơm ngon dễ uống cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Ferrolip Baby, bổ sung sắt hữu cơ với hương đào thơm ngon dễ uống cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ  

Ferrolip Baby có hương đào tự nhiên, vị ngọt nhẹ, giúp bé hợp tác với việc uống sắt hàng ngày. Sản phẩm được thiết kế an toàn cho trẻ từ 0 tháng tuổi. Sản phẩm kèm theo ống định lượng giúp cha mẹ bổ sung sắt chính xác cho bé yêu.

Lưu ý quan trọng: Đây đều là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Với trẻ dưới 6 tháng tuổi, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con sử dụng sản phẩm bổ sung sắt. Việc này giúp đảm bảo an toàn và phù hợp cho sức khỏe bé.

4. Một số câu hỏi thường gặp

4.1. Sắt bisglycinate là sắt vô cơ hay hữu cơ?

Sắt bisglycinate là dạng sắt hữu cơ thế hệ mới, là phức hợp giữa ion sắt và hai phân tử axit amin glycine (amino acid). Nó được chelate hóa để tăng khả năng hấp thu và giảm tối đa tác dụng phụ như táo bón, buồn nôn so với sắt vô cơ như sắt sulfate.

4.2. Sắt bisglycinate có tốt cho bà bầu không?

Có. Sắt bisglycinate rất tốt cho bà bầu vì đây là dạng sắt hữu cơ dễ hấp thu. Nó giúp ngăn ngừa thiếu máu thai kỳ hiệu quả và ít gây tác dụng phụ như táo bón, buồn nôn hay kích ứng dạ dày. Ngoài ra, sắt bisglycinate còn hỗ trợ sức khỏe mẹ và sự phát triển toàn diện của thai nhi.

Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cách bổ sung sắt phù hợp. Việc này giúp đảm bảo sức khỏe theo từng trường hợp cụ thể.

4.3. Sắt bisglycinate cho bé có gây táo bón không?

Sắt bisglycinate rất ít gây táo bón cho bé so với sắt vô cơ truyền thống. Nhờ cơ chế chelate đặc biệt giúp dễ hấp thu và ít gây kích ứng đường tiêu hóa, giảm táo bón, nóng trong. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn cho trẻ.

Nếu bạn đang tìm kiếm dạng sắt khác biệt cho trẻ, hãy tham khảo Iron Tasty – Sắt sinh học Liposome hấp thu cao cho trẻ.

5. Kết luận

Sắt bisglycinate là dạng sắt hữu cơ thế hệ mới với nhiều ưu điểm vượt trội so với các dạng sắt truyền thống. Nhờ cấu trúc chelate đặc biệt, sắt bisglycinate có sinh khả dụng cao gấp 2-4 lần. Sản phẩm được hấp thu qua con đường dipeptide độc lập và không bị ức chế bởi thức ăn. Đồng thời, sắt bisglycinate gây ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa [4][5].

So với sắt fumarate, sắt bisglycinate cho phép dùng liều thấp hơn nhưng vẫn hiệu quả tương đương. Điều này đặc biệt phù hợp với những đối tượng nhạy cảm như trẻ em và phụ nữ mang thai. Ngoài ra, sản phẩm còn thích hợp cho người có tiền sử rối loạn tiêu hóa.

Điều quan trọng nhất mà cha mẹ cần nhớ là việc bổ sung sắt cho trẻ cần được thực hiện đúng cách. Trước khi bắt đầu bổ sung, hãy đưa trẻ đi xét nghiệm máu để xác định có thiếu sắt hay không. Luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ khi bổ sung sắt cho trẻ. Không tự ý bổ sung sắt cho trẻ khi chưa có chỉ định chuyên môn.


Tài liệu tham khảo

[1] World Health Organization. (2021). Guideline on use of ferritin concentrations to assess iron status in individuals and populations. Geneva: WHO.

[2] Ashmead, H. D. (2001). The absorption and metabolism of iron amino acid chelate. Archivos Latinoamericanos de Nutricion, 51(1 Suppl 1), 13-21. PMID: 11688081.

[3] DrugBank. (2024). Ferrous bisglycinate. DrugBank Online.

[4] Cancelo-Hidalgo, M. J., et al. (2023). Tolerability of different oral iron supplements: A systematic review and meta-analysis. PMC10331582.

[5] Abdel Moety, G. A., et al. (2022). A randomized controlled trial comparing ferrous bisglycinate and ferrous fumarate for the treatment of iron deficiency anemia in pregnancy. PMC8839493.

[6] Li, N., et al. (2024). Low-dose iron supplementation in pregnancy: A comparative study of gastrointestinal side effects. PMC11584250.

nhathuocvietnhat.vn-Dược sĩ Đại Học Đỗ Thị Hải Quỳnh
Dược sĩ Đại học Hải Quỳnh nhathuocvietnhat.vn-icon stick Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp chuyên ngành Dược lâm sàng, Đại học Y Dược Tp Hồ Chí Minh, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm.

Viết bình luận của bạn
Nội dung bài viết