Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm
Vitamin K2 MK7 hay MK4? Chọn đúng dạng và hàm lượng cần bổ sung

Vitamin K2 MK7 hay MK4? Chọn đúng dạng và hàm lượng cần bổ sung

Th 2 31/08/2026
Nội dung bài viết

Không phải cứ chọn vitamin K2 có hàm lượng cao là tốt hơn. MK-4 và MK-7 khác nhau đáng kể về thời gian tích luỹ trong máu, mức liều nghiên cứu và cách sử dụng. Với nhu cầu bổ sung hàng ngày, Vitamin K2 MK-7  phù hợp hơn nhờ thời gian tác dụng kéo dài.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc đúng nhãn và chọn hàm lượng phù hợp. Đồng thời, chúng tôi sẽ so sánh top ba sản phẩm chứa K2 tại Nhà thuốc Việt Nhật.


1. Vitamin K2, MK-4 và MK-7 là gì?

Vitamin K2 là một dạng vitamin tan trong chất béo thuộc nhóm vitamin K. Nó đóng vai trò cốt lõi trong việc điều hòa chuyển hóa canxi. Vitamin K2 giúp dẫn đường cho canxi đi đúng đích vào xương, răng, tránh lắng đọng ở thành mạch máu hay mô mềm.

Vitamin K2 giúp cơ thể chuyển hóa canxi hiệu quả. Nó đưa canxi vào xương và răng. Đồng thời, vitamin K2 ngăn ngừa canxi lắng đọng ở mạch máu và mô mềm. Vitamin K2 được chia thành nhiều dạng dựa trên độ dài chuỗi carbon. Trong đó, hai loại phổ biến và quan trọng nhất là MK-4 (Menaquinone-4) MK-7 (Menaquinone-7). Cả hai đều xuất hiện nhiều trong cơ thể và các sản phẩm bổ sung [1].

MK-4 có chuỗi ngắn, có nhiều trong thực phẩm gốc động vật (thịt gà, gan, lòng đỏ trứng). Trong khi đó MK-7 có chuỗi dài, có nhiều trong thực phẩm lên men (đậu nành natto của Nhật Bản). Cả hai tham gia vào quá trình hoạt hóa protein phụ thuộc vitamin K. Chúng có sự khác biệt về thời gian tồn tại trong máu. Ngoài ra, mức liều nghiên cứu cũng khác nhau.

nhathuocvietnhat.vn-Vitamin K2 MK-4 và MK-7 khác nhau về cấu trúc và nguồn thực phẩm

Sự khác nhau giữa Vitamin K2 MK-4 và MK-7 về cấu trúc và nguồn thực phẩm


2. MK-7 và MK-4 khác nhau thế nào: điều gì đã được chứng minh?

Vitamin K2 MK-7 (Menaquinone-7) có thời gian lưu hành trong máu lâu hơn các dạng khác. Nó cũng có khả năng tích lũy tốt hơn. Hiệu quả này thể hiện rõ ngay cả khi dùng liều nhỏ. 

2.1. Khác biệt về thời gian tồn tại trong máu

Một nghiên cứu nhỏ trên 10 phụ nữ khỏe mạnh cho thấy sau liều 420 mcg, MK-7 đạt đỉnh khoảng 6 giờ. MK-7 còn được phát hiện trong huyết thanh đến 48 giờ sau. Trong khi đó, MK-4 không được phát hiện tại các thời điểm đo. Dùng 60 mcg/ngày trong 7 ngày cũng làm nồng độ MK-7 tăng, còn MK-4 không tăng [2]. 

nhathuocvietnhat.vn-So sánh thời gian tồn tại trong máu của vitamin K2 MK-7 và MK-4

So sánh thời gian tồn tại trong máu của vitamin K2 MK-7 và MK-4

2.2. Khác biệt về mức liều nghiên cứu

MK-7 thường được nghiên cứu ở liều 90–360 mcg/ngày. MK-4 từng được nghiên cứu từ liều dinh dưỡng đến liều dược lý 45 mg/ngày tại Nhật Bản. 45 mg tương đương 45.000 mcg không thể dùng để thay thế cho MK-7 ở mức 45–180 mcg. Hai loại này có độ mạnh khác nhau. Vì vậy, không thể hoán đổi liều trực tiếp [2][3].

2.3. Bằng chứng với xương và mạch máu còn giới hạn

Phân tích gộp năm 2023 trên 14 thử nghiệm cho thấy vitamin K chỉ hỗ trợ làm chậm nhẹ tiến triển vôi hóa động mạch vành. Vitamin K cũng giúp giảm chỉ số dp-ucMGP. Tuy nhiên, phần lớn các vị trí vôi hóa khác không có cải thiện [4].

Đồng thời, tổng quan năm 2021 cũng kết luận về vitamin K (dạng menaquinone). Hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định vitamin K giúp người bệnh giảm nguy cơ đột quỵ và đau tim [3].

nhathuocvietnhat.vn-Vitamin K2 và bằng chứng nghiên cứu về sức khỏe xương và mạch máu

Vitamin K2 với sức khỏe xương và mạch máu

Tiêu chíVitamin K2 MK-4Vitamin K2 MK-7
Cấu trúc phân tửChuỗi ngắn (4 đơn vị isoprenoid), cấu trúc gần giống vitamin K1.Chuỗi dài (7 đơn vị isoprenoid).
Nguồn gốcCó nhiều trong thực phẩm từ động vật (thịt gà, gan, lòng đỏ trứng, bơ).Có nhiều trong thực phẩm lên men (đậu nành Natto Nhật Bản).
Thời gian bán thải (trong máu)Ngắn, khoảng 6 – 8 giờ, bị đào thải nhanh khỏi máu.Dài, lên tới 3 ngày (72 giờ), duy trì nồng độ ổn định trong máu [2], [5].
Sinh khả dụngThấp hơn ở liều lượng dinh dưỡng thông thường; cần liều cao hơn.Cao hơn rất nhiều; dù dùng liều nhỏ vẫn dễ dàng phát hiện trong máu.
Ứng dụng phổ biếnÍt dùng trong thực phẩm bổ sung thông dụng cho xương vì phải dùng liều cao liên tục.Phổ biến trong các dòng sản phẩm hỗ trợ phát triển chiều cao và xương khớp.

3. Bổ sung K2 bao nhiêu là phù hợp?

Không có RDA riêng cho K2/MK-7. Mức đủ (AI) cho tổng Vitamin K theo Hoa Kỳ: 120 mcg mỗi ngày cho nam và 90 mcg mỗi ngày cho nữ. Châu Âu (EFSA): 70 mcg mỗi ngày cho người lớn.

Liều trên nhãn của các sản phẩm thực phẩm bổ sung thường có chứa từ 75 đến 100 mcg K2 MK-7. Trong khi đó liều nghiên cứu ở mức 180 mcg chỉ là liều dùng trong một số nghiên cứu khoa học. Đây không phải là mức mặc định hay bắt buộc mọi người phải dùng hàng ngày [1][3][6].

3.1. Lựa chọn Vitamin K2 phù hợp 

  • Xác định nhu cầu: người khỏe mạnh ăn đa dạng có thể đã đủ vitamin K; loãng xương, bệnh thận hoặc vôi hóa mạch cần đánh giá y khoa.

  • Cộng liều: kiểm tra vitamin tổng hợp, D3K2 và canxi có K2 để tránh trùng. Để rà soát đồng thời hàm lượng và đối tượng sử dụng, đọc thêm bài viết hướng dẫn sử dụng vitamin D3K2 cho người lớn

  • Đọc theo khẩu phần: 30 mcg/viên dùng 2–3 viên tương ứng 60–90 mcg/ngày.

  • Kiểm tra dạng: ưu tiên nhãn ghi rõ MK-7/MK-4 hoặc xác minh trong hồ sơ công bố.

3.2. Khoảng nào có thể tham khảo?

MK-7 75–100 mcg/ngày thường gặp trên nhãn sản phẩm người lớn, nhưng không phải khuyến nghị chính thức. Sự khác nhau giữa mức ghi trên nhãn và nhu cầu dinh dưỡng được giải thích chi tiết. Thông tin này có trong bài liều dùng vitamin D3 K2 cho người lớn.

Khuyến cáo an toàn: Người dùng warfarin, thuốc kháng vitamin K không được tự bắt đầu, dừng hay thay đổi lượng K2. Sự thay đổi đột ngột vitamin K có thể làm rối loạn chỉ số đông máu (INR) và hiệu quả chống đông. Hãy duy trì lượng vitamin K ổn định và trao đổi với bác sĩ [1].


4. Top 3 sản phẩm có K2 tại Nhà thuốc Việt Nhật

4.1. D3K2 Doppelherz

Vitamin D3K2 Doppelherz là sản phẩm của thương hiệu Doppelherz, thuộc Queisser Pharma, Đức. Mỗi viên cung cấp vitamin D3 35 mcg, tương đương 1.400 IU, kết hợp vitamin K2 dạng MK-7 100 mcg. 

Điểm nổi bật của sản phẩm là công thức tập trung vào hai vitamin D3 và K2. Sản phẩm không bổ sung thêm canxi, phù hợp với người trưởng thành. Họ có thể chủ động cân đối lượng canxi từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.

4.2. Calci MK7 Max

Calci MK7 Max được sản xuất tại Ba Lan bởi Laboratoria Natury. Mỗi 2 viên cung cấp 1.000 mg Aquamin từ tảo biển đỏ, tương đương 320 mg canxi, cùng vitamin D3 20 mcg và vitamin K2 MK7 75 mcg.

Điểm nổi bật của Calci MK7 Max là kết hợp canxi, vitamin D3 và K2 trong cùng công thức. Sản phẩm phù hợp với người có khẩu phần thiếu canxi, trẻ từ 6 tuổi và người trưởng thành. Ngoài ra, phụ nữ mang thai và đang cho con bú cũng có thể dùng sản phẩm này.

4.3. Bio Island Milk Calcium Bone Care

Bio Island Milk Calcium Bone Care là sản phẩm bổ sung canxi của thương hiệu Bio Island, được sản xuất tại Úc. Mỗi viên cung cấp 550 mg canxi hydroxyapatite có nguồn gốc từ sữa bò, tương đương 160 mg canxi nguyên tố. Sản phẩm còn kết hợp vitamin D3 6,25 mcg và vitamin K2 MK7 17,6 mcg.

Điểm nổi bật của sản phẩm là công thức phối hợp canxi, D3 và K2-MK7 trong cùng viên uống. Viên dạng nang mềm có thể nhai hoặc nuốt, rất tiện lợi. Sản phẩm phù hợp với thanh thiếu niên từ 12 tuổi, người trưởng thành, phụ nữ mang thai và cho con bú.

Lưu ý: Hàm lượng cao hơn không đồng nghĩa phù hợp hơn. Cần tính tổng vitamin D3, K2 và canxi từ chế độ ăn cùng các sản phẩm đang dùng. Người sử dụng warfarin hoặc thuốc kháng vitamin K phải hỏi bác sĩ trước khi bổ sung K2.

Sản phẩmHàm lượng Vitamin K2 Thành phần khácĐối tượng trên trang sản phẩmPhù hợp hơn khi
Vitamin D3K2 DoppelherzMK7 100 mcg/ viênD3 1.400 IUNgười trưởng thànhCần D3 + K2, không cần bổ sung thêm canxi.
Calci MK7 MaxMK7 75 mcg/ 2 viênCanxi nguyên tố 320 mg, D3 20 mcgTừ 6 tuổi; người lớn; thai kỳ/cho con bú theo nhãnCần canxi + D3 + K2.
Bio Island Milk Calcium Bone CareMK7 17,6 mcg/viênCanxi hydroxyapatite 550 mg, tương đương 160 mg canxi nguyên tố; D3 6,25 mcgTừ 12 tuổi; người lớn; thai kỳ/cho con bú theo nhãnCần canxi + D3 + K2.

Chỉ cần D3K2: Doppelherz ghi rõ MK-7 100 mcg, không thêm canxi; cần tính 1.400 IU D3 vào tổng liều ngày. Nếu chưa xác định cần công thức chứa cả hai vitamin hay không, bạn nên xem bài viết nên chọn D3 thuần hay D3K2 cho người lớn.

Khẩu phần thiếu canxi: Calci MK7 Max hoặc Canxi Bio Island phối hợp nhiều chất; cần xem canxi nguyên tố và tránh trùng prenatal/canxi khác.

Nếu bạn đang cân nhắc dạng canxi trong công thức phối hợp, nên tìm hiểu kỹ từng loại. Bài so sánh canxi bisglycinate và canxi citrate sẽ giúp làm rõ đặc điểm của mỗi dạng. Qua đó, bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp hơn.

Điểm quan trọng: một sản phẩm K2 liều cao hơn không mặc nhiên tốt hơn. Sản phẩm phù hợp là sản phẩm đáp ứng đúng thiếu hụt, không quá liều D3/canxi/K2 và tương thích với thuốc đang dùng. Mối liên hệ giữa ba vi chất này được trình bày cụ thể hơn trong bài viết canxi và vitamin D3 K2 MK7 phối hợp như thế nào.


Kết luận: nên chọn MK-7 hay MK-4?

Với người trưởng thành muốn bổ sung K2 hàng ngày, MK-7 thường là lựa chọn phù hợp hơn. Điều này nhờ thời gian tích luỹ dài và lịch dùng đơn giản. Do đó trước khi mua, cần kiểm tra dạng K2, hàm lượng theo khẩu phần, tổng canxi, Vitamin D3, K2 và tương tác thuốc. Người dùng thuốc kháng vitamin K cần hỏi bác sĩ trước mọi thay đổi.

Để tránh áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi trường hợp, bạn nên cân nhắc kỹ. Hãy tham khảo cách phối hợp D3, K2, magie và canxi cho người lớn. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng.


Tài liệu tham khảo

[1] NIH Office of Dietary Supplements. (2021). Vitamin K: Fact Sheet for Health Professionals. https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminK-HealthProfessional.

[2] Sato, T., Schurgers, L. J., & Uenishi, K. (2012). Comparison of menaquinone-4 and menaquinone-7 bioavailability in healthy women. Nutrition Journal, 11, 93. DOI: 10.1186/1475-2891-11-93. PMID: 23140417 [LoE B].

[3] Shea, M. K., et al. (2021). Evidence before Enthusiasm—A Critical Review of the Potential Cardiovascular Benefits of Vitamin K. Advances in Nutrition, 12(3), 632–646. DOI: 10.1093/advances/nmab004. PMID: 33684212 [LoE A].

[4] Li, T., Wang, Y., & Tu, W. P. (2023). Vitamin K supplementation and vascular calcification: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in Nutrition, 10, 1115069. DOI: 10.3389/fnut.2023.1115069 [LoE A].

[5] Schurgers, L. J., et al. (2007). Vitamin K-containing dietary supplements: comparison of synthetic vitamin K1 and natto-derived menaquinone-7. Blood, 109(8), 3279–3283. DOI: 10.1182/blood-2006-08-040709. PMID: 17158229 [LoE B].

[6] European Food Safety Authority. (2017). Dietary reference values: EFSA publishes advice on vitamin K. https://www.efsa.europa.eu/en/press/news/170522-1.


Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, đơn thuốc hoặc tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung vitamin K2.

Đặc biệt lưu ý nếu bạn đang dùng thuốc chống đông hoặc có bệnh về gan, thận, rối loạn đông máu. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cũng cần thận trọng khi sử dụng.

nhathuocvietnhat.vn-Dược sĩ Đại Học Đỗ Thị Hải Quỳnh
Dược sĩ Đại học Hải Quỳnh nhathuocvietnhat.vn-icon stick Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp chuyên ngành Dược lâm sàng, Đại học Y Dược Tp Hồ Chí Minh, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm.

Viết bình luận của bạn
Nội dung bài viết